辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xuồng cứu sinh" (1件)

xuồng cứu sinh
日本語 フ救命ボート
マイ単語
Các xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
救命ボートは水に降ろされた。

swap_horiz 類語検索結果 "xuồng cứu sinh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xuồng cứu sinh" (2件)

Các xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
救命ボートは水に降ろされた。
Xuồng cứu sinh đã được thả xuống nước.
救命ボートは水に降ろされた。